lĩnh trưng

Học thuật
Thân thiện
lĩnh trưng

Ông ấy lĩnh trưng việc thu thuế đò trên khúc sông này.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đứng ra nhận khai thác, đảm nhận một công việc (thường khai thác tài nguyên, dịch vụ) rồi nộp thuế cho chính quyền thực dân: Từ này mô tả một hình thức thu thuế gián tiếp dưới thời Pháp thuộc, trong đó một cá nhân hoặc tổ chức nhận quyền khai thác một nguồn lợi có nghĩa vụ nộp một khoản thuế cố định hoặc theo tỷ lệ cho nhà nước thực dân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy đã lĩnh trưng mỏ than ở vùng này. (Ông ấy đã nhận quyền khai thác mỏ than ở vùng này rồi nộp thuế cho chính quyền.)
    • Việc lĩnh trưng thuế chợ khiến các tiểu thương gặp nhiều khó khăn. (Việc nhận đảm nhiệm thu thuế chợ rồi nộp lại cho chính quyền khiến các tiểu thương gặp nhiều khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lĩnh trưng" thường đi kèm với đối tượng khai thác hoặc loại thuế: Cụm từ thường được sử dụng "lĩnh trưng" + danh từ chỉ đối tượng ( dụ: mỏ than, thuế đò, thuế chợ, bến sông).
    • Họ lĩnh trưng thuế đò trên khúc sông này. (Họ nhận quyền thu thuế đò ngang sôngkhúc sông này rồi nộp cho chính quyền.)
    • Gia đình ông ta từng lĩnh trưng việc khai thác muối. (Gia đình ông ta từng nhận quyền khai thác muối rồi nộp thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Trưng thu (động từ): Thu bằng cách trưng dụng, thường mang tính chất bắt buộc của chính quyền, khác với "lĩnh trưng" một thỏa thuận nhận quyền khai thác để nộp thuế.
    • Chính quyền trưng thu lương thực cho quân đội.
  • Độc quyền (danh từ): Quyền khai thác hoặc buôn bán duy nhất, có thể kết quả của việc "lĩnh trưng".
    • Công ty đó nắm giữ độc quyền khai thác khoáng sản.
Từ đồng nghĩa
  • Bao thầu (động từ): Nhận thầu toàn bộ một công việc, điểm tương đồngkhía cạnh nhận đảm nhiệm một việc để hưởng lợi, nhưng không nhất thiết gắn với yếu tố nộp thuế cho chính quyền thực dân.
  • Nhận thầu (động từ): Nhận làm một phần hoặc toàn bộ công việc theo hợp đồng.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ cổ, mang tính lịch sử: "Lĩnh trưng" một thuật ngữ đặc trưng, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử để mô tả chính sách thuế khóa khai thác thuộc địa của thực dân Pháp tại Việt Nam. Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời sống hiện đại.
lĩnh trưng

Ông ấy lĩnh trưng việc thu thuế đò trên khúc sông này.

  1. Đứng lên khai thác, đảm nhiệm một việc rồi nộp thuế cho chính quyền thực dân: Lĩnh trưng thuế đò.